artaxerxes i

artaxerxes i

Artaxerxes I reviews a scroll in his royal court.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Artaxerxes I tên của một vị vua Ba Tư (Persia) trong lịch sử, trị vì vào thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên. Ông được biết đến đã cho phép ủng hộ việc thực hành đạo Do Thái tại Jerusalem, đặc biệt cho phép người Do Thái xây dựng lại đền thờ tường thành. Ông con trai của vua Xerxes I cai trị Đế chế Achaemenid từ năm 465 đến 424 trước Công nguyên.

dụ sử dụng
  • (Artaxerxes I được nhắc đến trong Kinh Thánh sắc lệnh của ông ủng hộ người Do Thái.)
  • (Triều đại của Artaxerxes I một thời kỳ tương đối ổn định cho Đế chế Ba Tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the edict of Artaxerxes I": sắc lệnh của vua Artaxerxes I, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử tôn giáo.
    • The edict of Artaxerxes I allowed the rebuilding of the Temple in Jerusalem. (Sắc lệnh của Artaxerxes I cho phép xây dựng lại Đền thờ ở Jerusalem.)
Biến thể từ gần giống
  • Artaxerxes (danh từ riêng): tên gọi chung của một số vị vua Ba Tư, như Artaxerxes II, Artaxerxes III.

    • Artaxerxes II was the successor of Artaxerxes I. (Artaxerxes II người kế vị của Artaxerxes I.)
  • Achaemenid (tính từ): thuộc về triều đại Achaemenid, Artaxerxes I một phần.

    • The Achaemenid Empire was known for its vast territory and administration. (Đế chế Achaemenid nổi tiếng lãnh thổ rộng lớn hệ thống quản lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Vua Ba Tư: một cách gọi chung, nhưng "Artaxerxes I" tên riêng cụ thể.
  • Người cai trị Achaemenid: chỉ vị vua thuộc triều đại Achaemenid.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Artaxerxes I", đây danh từ riêng lịch sử.

Thành ngữ liên quan
  • "the decree of Artaxerxes": một thành ngữ lịch sử, chỉ một sắc lệnh ảnh hưởng lớn đến tôn giáo văn hóa.
    • The decree of Artaxerxes is considered a turning point in Jewish history. (Sắc lệnh của Artaxerxes được coi một bước ngoặt trong lịch sử Do Thái.)